write off la gi
Write off là gì và tại sao cụm từ này lại được sử dụng nhiều trong kinh doanh và tài chính? Với sự hướng dẫn chi tiết từ Smartcom, bạn sẽ không chỉ nắm được định nghĩa cơ bản mà còn hiểu rõ cách phân loại nghĩa, từ đồng/trái nghĩa chuyên môn, và áp dụng chúng một cách chính xác qua các bài tập thực tiễn.
I. Định Nghĩa Chuyên Sâu: Write off là gì?
Cụm động từ "write off" có ba tầng ý nghĩa chính, thường được phân biệt theo ngữ cảnh:
1. Tài chính & Kế toán (To write off an asset/a debt)
Định nghĩa: Hành động chính thức loại bỏ giá trị của một tài sản hoặc khoản nợ khỏi sổ sách kế toán vì nó được coi là không thể thu hồi được (uncollectible) hoặc đã mất giá trị hoàn toàn (total loss).
Giải thích: Khi một công ty "write off" một khoản nợ xấu, điều đó có nghĩa là họ chấp nhận khoản lỗ đó và không còn trông đợi khoản tiền đó sẽ được trả lại nữa. Hành động này ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận ròng (Net Income) của công ty.
Ví dụ: Due to the prolonged economic downturn, the company had to write off inventory worth $5 million.
2. Bảo hiểm & Tổn thất (To write off a vehicle/property)
Định nghĩa: Tuyên bố rằng một tài sản (thường là xe cộ) đã bị hư hỏng đến mức chi phí sửa chữa vượt quá giá trị thị trường hiện tại (Beyond Economical Repair - BER) của nó.
Giải thích: Trong bảo hiểm, khi một chiếc xe bị "written off" (hay còn gọi là totalled), công ty bảo hiểm sẽ trả cho chủ sở hữu giá trị tiền mặt thực tế của chiếc xe trước tai nạn thay vì sửa chữa nó.
Ví dụ: After the serious collision, the mechanic confirmed the car was a total write-off.
3. Coi nhẹ & Bỏ qua (To write off a person/an idea)
Định nghĩa: Xem thường, đánh giá thấp, hoặc quyết định rằng một người, một ý tưởng hoặc một sự kiện nào đó là không thành công, không quan trọng, hoặc không đáng để đầu tư nỗ lực thêm.
Giải thích: Hành động tâm lý hoặc chiến lược, loại bỏ ai đó/cái gì đó ra khỏi kế hoạch hoặc sự quan tâm.
Ví dụ: The critics were quick to write off the young director's debut film, but it became a cult hit.
II. Từ Đồng Nghĩa Chuyên Ngành với Write off
1. Ngữ cảnh Kế toán/Tài chính:
Amortize: Phân bổ chi phí tài sản vô hình qua thời gian (gần nghĩa với xóa sổ dần).
Depreciate: Ghi nhận sự hao mòn giá trị của tài sản hữu hình qua thời gian.
Cancel/Nullify (a debt): Hủy bỏ hiệu lực của khoản nợ.
2. Ngữ cảnh Bảo hiểm/Thiệt hại:
Total/Total Loss: Thuật ngữ bảo hiểm chỉ một tài sản bị hư hỏng không thể sửa chữa kinh tế.
3. Ngữ cảnh Coi nhẹ/Bỏ qua:
Dismiss: Bác bỏ một ý kiến, không xem xét nghiêm túc.
Disregard: Không chú ý đến, coi là không quan trọng.
III. Từ Trái Nghĩa Chuyên Ngành với Write off
1. Ngữ cảnh Kế toán/Tài chính:
Acknowledge: Công nhận sự tồn tại của khoản nợ/tài sản.
Capitalize: Ghi nhận một chi phí là tài sản thay vì chi phí hoạt động (trái ngược với xóa sổ chi phí).
Collect/Recover (a debt): Thu hồi lại khoản nợ đã cho vay.
2. Ngữ cảnh Coi nhẹ/Bỏ qua:
Validate: Xác nhận giá trị, công nhận sự quan trọng.
Invest In: Đầu tư công sức, thời gian, hoặc tiền bạc vào.
IV. Bài Tập Ứng Dụng Write off
Hãy chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống, dựa trên các tầng ý nghĩa đã học:
The CEO had to admit that the entire project was a complete __________. (total loss/disregarded/capitalized)
The firm decided to ________ the outstanding receivables after six months of unsuccessful attempts to collect them. (write off/validate/depreciate)
The young politician felt the media was too quick to ________ his campaign after one bad poll result. (amortize/write off/recover)
In accounting, when you ________ an expense, you move it from the income statement to the balance sheet. (write off/capitalize/total)
Đáp án: 1. total loss, 2. write off, 3. write off, 4. capitalize.

Nhận xét
Đăng nhận xét