make up la gi

Bạn đang cố gắng nâng cao khả năng giao tiếp và viết lách tiếng Anh? Bạn có biết rằng make up là gì không chỉ là hành động "trang điểm" mà còn là một cụm động từ đa nghĩa, xuất hiện liên tục trong đời sống và các bài thi học thuật?

Rất nhiều người học bị nhầm lẫn và sử dụng sai ý nghĩa của "make up" trong các tình huống quan trọng!

Từ sáng tạo, cấu thành, đến đền bù—việc hiểu chính xác 11 ý nghĩa của cụm từ này sẽ giúp bạn nói và viết tự nhiên như người bản xứ. Đây là kiến thức nền tảng quan trọng để bạn tự tin vượt qua mọi thử thách ngôn ngữ, đặc biệt là trong kỳ thi IELTS.

Bạn muốn thoát khỏi lối mòn dịch từng chữ và sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt? Hãy khám phá chiến lược phân tích từ vựng chuyên sâu mà Smartcom IELTS áp dụng.

Đọc ngay bài viết dưới đây để trở thành bậc thầy Phrasal Verb với "make up"!

I. Make up: Ý Nghĩa Cốt Lõi

"Make up" là một ví dụ điển hình của Phrasal Verb (cụm động từ), được cấu tạo từ động từ Make (Làm) và trạng từ Up (Lên).

Ý nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của nó là Trang điểm, tô điểm cho khuôn mặt.

  • Ví dụ: She prefers not to make up much when going to the gym. (Cô ấy thích không trang điểm nhiều khi đi tập gym.)

Tuy nhiên, giá trị thực sự của "make up" nằm ở khả năng biến đổi ngữ nghĩa khi kết hợp với ngữ cảnh khác nhau.

II. Khám Phá 11 Trường Hợp Ứng Dụng Khác Của Make up

1. Make-up/Makeup (Danh từ)

Khi viết liền, "makeup" là danh từ, mang hai nghĩa chính:

  • Mỹ phẩm/Đồ trang điểm: Always check the ingredients in your makeup.

  • Cấu tạo/Thành phần: The cultural make-up of the neighborhood is very diverse.

2. Make up with: Làm Hòa

Make up with someone có nghĩa là làm hòa, giảng hòa sau khi tranh cãi. Đây là một cụm từ rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

  • Ví dụ: They had a serious disagreement, but they managed to make up with each other the next day.

3. Make up for: Bù Đắp

Make up for something có nghĩa là bù đắp, đền bù cho một sai lầm, một thiếu sót hoặc một mất mát.

  • Ví dụ: The generous bonus was intended to make up for the employees' hard work during the crisis.

4. Make up the bed: Dọn Giường

Cụm từ này mang nghĩa đơn giản là dọn dẹp, sắp xếp giường chiếu gọn gàng.

  • Ví dụ: Teaching children to make up their bed is a part of basic household chores.

5. Make up one's mind: Quyết Định

Make up one's mind là một idiom (thành ngữ) đồng nghĩa với decide (quyết định).

  • Ví dụ: We need to make up our minds about the venue before booking the tickets.

6. Be made up of: Cấu Thành Từ

Sử dụng ở thể bị động, be made up of có nghĩa là được tạo thành từ, bao gồm các bộ phận, thành phần.

  • Ví dụ: The universe is thought to be largely made up of dark matter and dark energy.

7. Make up the difference: Bù Khoản Chênh Lệch

Cụm từ này thường liên quan đến tiền bạc, có nghĩa là bù đắp số tiền còn thiếu hoặc khoản chênh lệch giữa hai giá trị.

  • Ví dụ: The company promised to make up the difference if the customer paid more than the advertised price.

8. Make up a group/team: Hình Thành

Nó được dùng để chỉ việc tạo thành, hình thành một nhóm, một tập hợp hoặc một tổng thể.

  • Ví dụ: These seven notes make up the basic musical scale.

9. Make up a story/excuse: Bịa Chuyện

Make up một cái gì đó trong ngữ cảnh này có nghĩa là bịa đặt, sáng tạo ra một câu chuyện, một lời nói dối hoặc lời bào chữa không có thật.

  • Ví dụ: I suspect he's making up a story about his sudden illness to skip the exam.

10. Make up time: Bù Thời Gian

Cụm từ này có nghĩa là làm việc bù giờ hoặc tăng tốc để lấy lại thời gian đã bị lãng phí hoặc trễ nải.

  • Ví dụ: The construction crew worked through the weekend to make up time lost due to heavy rain.

11. Make up for lost time: Tận Dụng Để Bù Lại

Đây là một thành ngữ mang tính biểu cảm cao, chỉ hành động tận dụng thời gian hiện tại một cách tích cực để bù đắp cho một giai đoạn trước đó đã bị bỏ lỡ.

  • Ví dụ: After years away from her family, she returned home determined to make up for lost time.

12. Make up the numbers: Tham Gia Cho Đủ

Thành ngữ này có nghĩa là tham gia vào một hoạt động, sự kiện chỉ để đủ số lượng mà không thực sự đóng góp hay nhiệt tình.

  • Ví dụ: I wasn't really interested in the workshop; I was only there to make up the numbers.

Kết luận

Việc hiểu sâu "make up là gì" với tất cả các biến thể của nó là một bước tiến quan trọng. Đây không chỉ là kiến thức từ vựng mà còn là kỹ năng vận dụng ngôn ngữ linh hoạt. Hãy luyện tập sử dụng những cụm từ này thường xuyên để làm giàu vốn từ vựng và tự tin chinh phục các bài thi khó.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

adaptive learning

cach doc so trong tieng anh

bang phien am ipa