pleased di voi gioi tu gi

Bạn có bao giờ cảm thấy bối rối khi muốn bày tỏ sự hài lòng hay vui mừng bằng từ Pleased trong tiếng Anh không? 

Câu hỏi "pleased đi với giới từ gì"  có làm bạn bối rối?

Bài viết này được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia của Smartcom IELTS sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về ý nghĩa, các giới từ thường gặp (như with, about, for...), cùng với những thành ngữ thông dụng nhất. Nắm vững cấu trúc này sẽ giúp bạn nâng cao điểm số, đặc biệt trong phần Writing và Speaking.

Đừng bỏ lỡ những kiến thức giá trị này! Hãy đọc ngay bài viết dưới đây để trở thành người sử dụng từ "Pleased" một cách thành thạo và tự tin nhất!

1. “Pleased” là gì?

"Pleased" là một tính từ (Adjective) trong tiếng Anh, mang ý nghĩa cơ bản là hài lòng, vui mừng, vừa ý, hoặc thỏa mãn về một điều gì đó hoặc với một ai đó.

  • Loại từ: Tính từ (Adjective).

  • Nguồn gốc: Là dạng phân từ quá khứ (Past Participle) của động từ Please (làm hài lòng), được dùng làm tính từ.

  • Từ đồng nghĩa phổ biến: Happy, glad, delighted, satisfied.

Ví dụ: She looked very pleased with the results. (Cô ấy trông rất hài lòng với kết quả.)

2. “Pleased” đi với giới từ gì?

Câu trả lời cho thắc mắc "pleased đi với giới từ gì" là: "Pleased" có thể đi với nhiều giới từ khác nhau, tùy thuộc vào đối tượng mà sự hài lòng/vui mừng đó hướng đến. Ba giới từ phổ biến nhất là with, aboutfor.

A. Pleased with

Cấu trúc phổ biến và thường dùng nhất, dùng để diễn tả sự hài lòng, vừa ý, thỏa mãn với một người, một vật, một tình huống, hoặc một hành động/kết quả.

  • Cấu trúc: Pleased with somebody/something

  • Ý nghĩa: Hài lòng/vui mừng với ai đó/cái gì đó

  • Ví dụ 1 (Với người/kết quả): The boss is pleased with my performance. (Ông chủ hài lòng với hiệu suất làm việc của tôi.)

  • Ví dụ 2 (Tự hài lòng): He was pleased with himself after getting a perfect score. (Anh ấy tự mãn sau khi đạt điểm tuyệt đối.)

B. Pleased about

Cấu trúc này dùng để diễn tả sự vui mừng hoặc hạnh phúc về một sự kiện, một thông tin, hoặc một tin tức.

  • Cấu trúc: Pleased about something

  • Ý nghĩa: Vui mừng/hạnh phúc về một sự việc

  • Ví dụ: I was so pleased about the news of their engagement. (Tôi rất vui mừng về tin đính hôn của họ.)

C. Pleased for

Cấu trúc này dùng để diễn tả sự vui mừng thay cho người kháctin tốt, thành công hoặc sự may mắn của họ.

  • Cấu trúc: Pleased for somebody

  • Ý nghĩa: Vui mừng thay cho ai đó

  • Ví dụ: I’m really pleased for you and your new job! (Tôi thực sự vui mừng thay cho bạn và công việc mới của bạn!)

D. Pleased + To-V/That-clause (Không dùng giới từ)

Đây là cách dùng khác của "Pleased" khi diễn tả sự vui mừng khi thực hiện một hành động hoặc biết được một thông tin.

  • Pleased to do something: We are pleased to offer you the position. (Chúng tôi rất vui được đề nghị bạn vị trí này.)

  • Pleased that...: She was pleased that her son had passed the exam. (Cô ấy vui mừng rằng con trai cô đã đỗ kỳ thi.)

3. Các thành ngữ với “Pleased”

Nắm vững các thành ngữ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và tự nhiên hơn.

  • Be not best pleased (with sth)

    • Ý nghĩa: Không hài lòng chút nào, tức giận. (Cách nói lịch sự, nhẹ nhàng).

    • Ví dụ: The management was not best pleased with the sudden drop in sales.

  • Pleased as punch

    • Ý nghĩa: Rất vui mừng, vô cùng hài lòng. (Thành ngữ thân mật, phổ biến).

    • Ví dụ: He was pleased as punch when he won the lottery.

  • To be pleased to meet you

    • Ý nghĩa: Rất hân hạnh được gặp bạn. (Cách nói trang trọng, lịch sự).

    • Ví dụ: "Hello, Mr. Smith. Pleased to meet you."

4. Bài tập cấu trúc Pleased

Chọn giới từ hoặc cấu trúc thích hợp (with, about, for, to):

  1. My parents were very pleased ______ my excellent grades.

  2. The company is pleased ______ announce a new partnership.

  3. I'm so pleased ______ you getting the scholarship.

  4. Were you pleased ______ the weather during your holiday?

  5. After tidying up, she was pleased ______ herself for a job well done.

Đáp án:

  1. with

  2. to

  3. for

  4. with/about

  5. with

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

adaptive learning

cach doc so trong tieng anh

bang phien am ipa