linking word
Trong IELTS Writing Task 2, bài luận đạt điểm cao không chỉ dựa vào vốn từ hay ý tưởng, mà còn nhờ vào cách các câu và đoạn văn được kết nối mạch lạc. Những linking words trong tiếng Anh chính là “chìa khóa” giúp bài viết liền mạch, logic và dễ theo dõi.
Nhiều thí sinh viết bài dài nhưng rời rạc, dùng từ nối sai hoặc quá nhiều, khiến bài mất tự nhiên, điểm Coherence & Cohesion bị giảm, dù ý tưởng và ngữ pháp khá tốt.
Khác biệt giữa bài trung bình và band 7.0+ là cách dùng từ nối: đúng chức năng, đa dạng, tự nhiên và tiết chế. Khi sử dụng hợp lý, bài viết sẽ thuyết phục hơn, logic hơn và dễ được giám khảo đánh giá cao.
Bài viết này từ Smartcom IELTS sẽ giúp bạn hiểu rõ linking words là gì, cách học hiệu quả, cung cấp 138 từ nối quan trọng nhất trong IELTS Writing Task 2 kèm nghĩa và ví dụ minh họa, cùng bài tập luyện tập để bạn áp dụng ngay.
1. Linking Words Là Gì?
Linking words là từ hoặc cụm từ dùng để kết nối các câu, đoạn hoặc ý tưởng trong bài viết. Chúng giúp:
-
Tạo sự liên kết giữa các ý tưởng
-
Giúp bài viết mạch lạc, dễ đọc
-
Thể hiện quan hệ logic giữa các ý: bổ sung, đối lập, nguyên nhân – kết quả, minh họa, nhấn mạnh
Ví dụ: However (tuy nhiên), Moreover (hơn nữa), As a result (kết quả là), For instance (ví dụ).
Trong IELTS Writing, giám khảo đánh giá cách sử dụng từ nối hơn là số lượng, vì vậy dùng đúng, tự nhiên và đa dạng là quan trọng nhất.
2. Cách Học Linking Words Hiệu Quả
2.1. Học theo nhóm chức năng
Chia từ nối theo nhóm giúp ghi nhớ dễ dàng và dùng đúng ngữ cảnh:
-
Bổ sung ý
-
Nguyên nhân – kết quả
-
Đối lập – phản biện
-
Ví dụ minh họa
-
Diễn giải – làm rõ
-
Nhấn mạnh
-
Thứ tự ý / sắp xếp
-
Kết luận
2.2. Học qua mẫu câu
Học từ nối kèm câu mẫu giúp dùng đúng ngữ pháp:
-
In addition, S + V
-
Due to + N
-
As a result, S + V
2.3. Dùng tiết chế, tránh nhồi nhét
Không nên dùng từ nối trong mọi câu. Một đoạn 3–4 câu với 1–2 từ nối là hợp lý. Liên kết tự nhiên bằng đại từ hoặc logic giữa các câu cũng tạo cohesion.
2.4. Ghi nhớ nghĩa và ví dụ
Học nghĩa từ nối giúp chọn đúng từ trong bối cảnh. Ví dụ: Nevertheless (dù vậy, tuy nhiên) dùng khi trình bày ý trái ngược.
3. 138 Linking Words Quan Trọng Trong IELTS Writing Task 2
3.1. Nhóm bổ sung ý (Addition)
-
Moreover – hơn nữa
-
Furthermore – thêm vào đó
-
In addition – ngoài ra
-
Additionally – thêm vào
-
Also – cũng
-
Besides – bên cạnh đó
-
What is more – hơn nữa
-
Not only … but also – không chỉ… mà còn…
Ví dụ:
Moreover, renewable energy reduces air pollution.
3.2. Nhóm nguyên nhân (Cause)
-
Because – bởi vì
-
Because of – do
-
Due to – do
-
Owing to – vì
-
Since – bởi vì
-
As – vì
Ví dụ:
Due to deforestation, many animal species are endangered.
3.3. Nhóm kết quả (Effect / Result)
-
Therefore – vì vậy
-
Thus – do đó
-
Consequently – kết quả là
-
As a result – kết quả là
-
Hence – vì thế
Ví dụ:
Traffic has increased; as a result, air pollution is worsening.
3.4. Nhóm đối lập – phản biện (Contrast)
-
However – tuy nhiên
-
Nevertheless – tuy vậy
-
Nonetheless – dù vậy
-
On the other hand – mặt khác
-
In contrast – trái lại
-
Although – mặc dù
-
Even though – mặc dù
-
Despite – mặc dù
-
In spite of – mặc dù
Ví dụ:
Although private cars are convenient, public transport is more environmentally friendly.
3.5. Nhóm so sánh (Comparison)
-
Similarly – tương tự
-
Likewise – cũng như vậy
-
Compared to – so với
-
In comparison with – so sánh với
-
Just as – cũng như
Ví dụ:
Similarly, online education provides flexibility like traditional classrooms.
3.6. Nhóm ví dụ (Example)
-
For example – ví dụ
-
For instance – chẳng hạn
-
Such as – chẳng hạn như
-
To illustrate – để minh họa
-
Namely – cụ thể là
Ví dụ:
For instance, students can study at their own pace through online courses.
3.7. Nhóm diễn giải – làm rõ (Clarification)
-
In other words – nói cách khác
-
That is to say – nghĩa là
-
To put it simply – nói đơn giản
-
Specifically – cụ thể là
Ví dụ:
In other words, governments need to invest more in education.
3.8. Nhóm nhấn mạnh (Emphasis)
-
Indeed – thực sự
-
Certainly – chắc chắn
-
Clearly – rõ ràng
-
Undoubtedly – không nghi ngờ gì
-
Significantly – đáng kể
-
Importantly – quan trọng là
Ví dụ:
Clearly, renewable energy is essential for sustainable development.
3.9. Nhóm điều kiện (Condition)
-
If – nếu
-
Unless – trừ khi
-
Provided that – miễn là
-
As long as – miễn là
Ví dụ:
Students can achieve high scores if they practice consistently.
3.10. Nhóm sắp xếp ý (Sequence / Order)
-
Firstly – đầu tiên
-
Secondly – thứ hai
-
To begin with – bắt đầu với
-
Next – tiếp theo
-
Then – sau đó
-
Finally – cuối cùng
-
Subsequently – tiếp theo
-
Ultimately – cuối cùng
Ví dụ:
Firstly, governments must reduce pollution. Next, they should promote public transport.
3.11. Nhóm kết luận (Conclusion / Summary)
-
In conclusion – kết luận
-
To sum up – tóm lại
-
In summary – tổng kết
-
Overall – nhìn chung
-
Ultimately – cuối cùng
Ví dụ:
In conclusion, investing in renewable energy is crucial for sustainable development.
4. Bài Tập Luyện Linking Words
Bài 1 – Chọn từ nối phù hợp
-
________, public transport is still inconvenient in many cities.
-
Obesity is increasing rapidly. ________, governments should act immediately.
-
________ the high cost, many students still study abroad.
Bài 2 – Viết lại câu với từ nối học thuật
Câu gốc:
-
People use smartphones quá nhiều, do đó năng suất giảm.
→ Viết lại câu dùng từ nối nguyên nhân – kết quả.
Bài 3 – Viết đoạn 120–150 từ
Chủ đề: “The impact of technology on education”
Yêu cầu: Dùng ít nhất 5 linking words từ 3 nhóm khác nhau.
5. Tổng Kết
Nắm vững linking words trong tiếng Anh giúp bài Writing Task 2 mạch lạc, logic và mang tính học thuật. Khi dùng đúng, bạn sẽ cải thiện đáng kể điểm Coherence & Cohesion và tiến gần tới band 7.0+.
Nếu bạn muốn xây dựng lộ trình học IELTS cá nhân hóa, được sửa bài chi tiết và hướng dẫn sử dụng từ nối đúng cách, hãy đăng ký tư vấn từ Smartcom IELTS ngay hôm nay để tối ưu quá trình luyện thi và nâng band hiệu quả.

Nhận xét
Đăng nhận xét