interested di voi gioi tu gi

Smartcom English xin chào! Bạn có bao giờ thắc mắc tính từ Interested trong tiếng Anh đi với giới từ nào không? 

Cụm từ thông dụng nhất là interested đi với giới từ gìPhải chăng là "in"? Làm thế nào để dùng cấu trúc này thật chuẩn xác và phân biệt nó với Interesting? Bài viết này sẽ giúp bạn làm chủ toàn bộ kiến thức về Interested in và các cấu trúc liên quan!

I. Interested là gì? Interested in là gì?

1. Interested là gì?

Interested là một tính từ (Adjective - adj.) trong tiếng Anh.

  • Phát âm: /ˈɪn.trə.stɪd/ (theo từ điển Cambridge).

  • Ý nghĩa: Cảm thấy quan tâm, thích thú, hứng thú (có hoặc thể hiện cảm giác quan tâm đến một vấn đề, chủ đề, hoặc tình huống cụ thể). Đây là trạng thái cảm xúc của người hoặc chủ thể cảm nhận.

Ví dụ:

She became interested in photography after taking a class. (Cô ấy trở nên quan tâm đến nhiếp ảnh sau khi tham gia một khóa học.)

2. Interested in là gì?

Interested in là một cụm từ được kết hợp từ tính từ "interested" và giới từ "in".

  • Ý nghĩa: Cảm thấy thích, hứng thú, quan tâm với cái gì/việc gì. Cụm từ này được dùng để diễn đạt niềm yêu thích hoặc sự tò mò của ai đó đối với một sự vật, sự việc, hoạt động.

Ví dụ:

  • My sister is very interested in history. (Chị gái tôi rất quan tâm đến lịch sử.)

  • Are you interested in joining the book club? (Bạn có hứng thú tham gia câu lạc bộ sách không?)

II. Cách dùng cấu trúc Interested in trong tiếng Anh

Cấu trúc Interested in được dùng phổ biến nhất với giới từ IN để bày tỏ sự yêu thích, hứng thú với một điều gì đó.

Công thức chung:S + be + interested \ in + Noun / V-ing

Ý nghĩa: Ai đó thích thú, quan tâm về điều gì/việc gì)

Chúng ta có hai trường hợp sử dụng chính cho công thức này:

  • Trường hợp 1: Theo sau là Danh từ (Noun): Dùng khi bạn quan tâm đến một sự vật, sự việc cụ thể.

    • Ví dụ: She is interested in music. (Cô ấy thích âm nhạc.)

  • Trường hợp 2: Theo sau là Danh động từ (V-ing): Dùng khi bạn quan tâm đến một hoạt động nào đó.

    • Ví dụ: He is interested in learning foreign languages. (Anh ấy hứng thú với việc học ngoại ngữ.)

Lưu ý: Bạn có thể thêm các trạng từ như very, really, quite để nhấn mạnh mức độ quan tâm: She is very interested in astronomy. Đây là cấu trúc dùng cho người hoặc chủ thể có cảm xúc.

III. Từ/cụm từ đồng nghĩa với Interested in

Để đa dạng hóa cách diễn đạt sự quan tâm, thích thú, bạn có thể dùng các từ/cụm từ đồng nghĩa sau:

  • Fascinated by/with + N/V-ing: Rất thích thú, bị cuốn hút mạnh mẽ.

    • Ví dụ: I was fascinated by his story.

  • Keen on + N/V-ing: Háo hức, say mê, thích thú.

    • Ví dụ: She is keen on learning to swim.

  • Fond of + N/V-ing: Thích, yêu thích (thường là sở thích).

    • Ví dụ: My mom is fond of gardening.

  • Absorbed/Engrossed in + N/V-ing: Mải mê, chìm đắm hoàn toàn vào cái gì.

    • Ví dụ: He was so absorbed in the novel that he missed his stop.

  • Into + N/V-ing: Thích, đam mê (thường dùng trong văn nói).

    • Ví dụ: I'm into classical music.

IV. Từ/cụm từ trái nghĩa của cấu trúc Interested in

Để diễn đạt sự không quan tâm, không hứng thú, bạn có thể sử dụng:

  • Uninterested in + N/V-ing: Không quan tâm, thờ ơ (thiếu sự quan tâm).

    • Ví dụ: He seems uninterested in his current job.

  • Have no interest in + N/V-ing: Không có hứng thú/quan tâm.

    • Ví dụ: She has no interest in politics.

  • Bored with/by + N/V-ing: Chán nản, không hứng thú (do cái gì đó gây ra).

    • Ví dụ: I'm bored with waiting for him.

  • Disinterested (adj.): Vô tư, khách quan (lưu ý: từ này ít dùng với nghĩa "không quan tâm" mà chủ yếu mang nghĩa "khách quan, không vụ lợi").

    • Ví dụ: The company needs a disinterested third party to mediate.

V. Phân biệt cấu trúc Interested in, Interested to, Interested

Để sử dụng tính từ "Interested" chính xác, bạn cần phân biệt rõ ba cấu trúc sau:

1. Interested in + Noun/V-ing

  • Ý nghĩa: Quan tâm, hứng thú với một sự vật, hoạt động cụ thể.

  • Ví dụ: I am interested in joining the team.

2. Interested to + V-nguyên thể

  • Ý nghĩa: Mong muốn hoặc có ý định làm gì để xem kết quả (thể hiện sự tò mò về tương lai, muốn biết điều gì sẽ xảy ra).

  • Ví dụ: I am interested to see how this turns out. (Tôi tò mò muốn xem kết quả sẽ thế nào.)

3. Interested 

  • Ý nghĩa: Chỉ dùng như một tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ/chủ ngữ, hoặc trong câu ghép.

  • Ví dụ: The interested parties met yesterday. (Các bên liên quan đã gặp nhau hôm qua.)

VI. Phân biệt Interested và Interesting

Đây là cặp tính từ đuôi -ed-ing thường gây nhầm lẫn nhất trong tiếng Anh. Hãy nhớ nguyên tắc cơ bản:

  • Interested (đuôi -ed): Diễn tả cảm xúc, trạng thái của chủ ngữ. Chủ ngữ cảm thấy quan tâm, thích thú. Thường dùng cho người hoặc chủ thể có cảm xúc.

    • Ví dụ: I am interested in this story. (Tôi hứng thú với câu chuyện này.)

  • Interesting (đuôi -ing): Diễn tả tính chất của vật, sự việc. Chủ ngữ gây ra sự quan tâm, hấp dẫn, thú vị. Thường dùng cho vật, sự việc, hoạt động (chỉ tính chất).

    • Ví dụ: This story is very interesting. (Câu chuyện này rất thú vị/hấp dẫn.)

VII. Bài tập cấu trúc Interested in có đáp án

1. Bài tập

Chọn đáp án đúng (Interested/Interesting) và điền giới từ thích hợp (in/to) vào chỗ trống:

  1. He is extremely (Interested/Interesting) ______ see the result of the election.

  2. The documentary about space exploration was very (Interested/Interesting).

  3. Are you (Interested/Interesting) ______ applying for that new position?

  4. She was not (Interested/Interesting) ______ what I was saying.

  5. It will be (Interested/Interesting) ______ know who wins the competition.

2. Đáp án

  1. He is extremely interested to see the result of the election.

  2. The documentary about space exploration was very interesting.

  3. Are you interested in applying for that new position?

  4. She was not interested in what I was saying.

  5. It will be interesting to know who wins the competition.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

adaptive learning

cach doc so trong tieng anh

bang phien am ipa