first name la gi
Bạn có thường gặp lúng túng khi điền vào các mẫu đơn quốc tế hay hồ sơ du học, và băn khoăn first name là gì? Liệu đó là Tên hay Họ của bạn? Việc nhầm lẫn cấu trúc tên phương Tây không chỉ gây mất thời gian mà còn ảnh hưởng đến tính pháp lý của tài liệu. Tại Smartcom IELTS, chúng tôi nhận thấy đây là một trong những lỗi sơ đẳng nhưng phổ biến nhất. Bài viết này là chìa khóa giúp bạn gỡ rối, hiểu rõ chức năng của từng thành phần tên, và tự tin sử dụng tên của mình một cách chính xác nhất trong mọi môi trường quốc tế!
I. Khái Niệm First Name Là Gì?
First Name (hay Tên Tiên) là phần tên đứng đầu tiên trong một chuỗi tên đầy đủ theo cấu trúc chuẩn của các nước nói tiếng Anh (Mỹ, Anh, Canada,...).
Định nghĩa: First Name chính là tên riêng mà cha mẹ đặt cho bạn, là tên dùng để xưng hô, giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ: Trong tên "David Lee Johnson", "David" là First Name.
Vai trò: Đây là tên được sử dụng phổ biến nhất trong giao tiếp thân mật và đời thường.
II. Last Name, Middle Name, Given Name
Để nắm vững cấu trúc tên quốc tế, bạn cần hiểu rõ ba thuật ngữ đi kèm sau:
1. Last Name là gì?
Định nghĩa: Last Name (hay Surname, Family Name) là Họ của một người, thường nằm ở vị trí cuối cùng trong cấu trúc tên phương Tây.
Ý nghĩa: Last Name đại diện cho dòng họ, gia đình, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Ví dụ: Trong tên "David Lee Johnson", "Johnson" là Last Name.
Lưu ý cho người Việt: Họ của bạn (Nguyễn, Trần, Lê,...) phải được điền vào mục Last Name khi làm hồ sơ quốc tế.
2. Middle Name là gì?
Định nghĩa: Middle Name (Tên Đệm) là phần tên nằm giữa First Name và Last Name.
Ý nghĩa: Tên đệm thường mang ý nghĩa cá nhân hoặc giúp phân biệt người có cùng First Name và Last Name.
Ví dụ: Trong tên "David Lee Johnson", "Lee" là Middle Name.
Lưu ý cho người Việt: Tên đệm của người Việt Nam (Văn, Thị, Đức,...) được xem là Middle Name, và thường được gộp chung vào Given Name hoặc điền riêng nếu form có ô.
3. Given Name là gì?
Định nghĩa: Given Name (Tên đã được đặt) là một thuật ngữ rộng, bao gồm tất cả các tên riêng được đặt cho cá nhân, không phải là Họ.
Bao gồm: Given Name thường bao gồm cả First Name và Middle Name.
Ứng dụng: Khi form yêu cầu điền Given Name, bạn nên điền cả Tên riêng và Tên Đệm của mình (Ví dụ: VAN AN).
III. Công Thức Đặt Tên Chuẩn Quốc Tế
Công thức đặt tên đầy đủ, có đủ First Name, Middle Name, Last Name theo cấu trúc phương Tây là:
Ví dụ: Tên đầy đủ của cựu Tổng thống Mỹ là Barack Hussein Obama.
First Name: Barack
Middle Name: Hussein
Last Name: Obama
IV. Cách Gọi Tên First Name Trong Tiếng Anh
Việc sử dụng First Name để gọi tên là quy tắc giao tiếp phổ biến nhất trong văn hóa nói tiếng Anh, thể hiện sự cởi mở và thân thiện.
Cách gọi thân mật/thông thường: Sử dụng First Name trực tiếp.
Ví dụ: "Hi, John! How was your weekend?"
Cách gọi trang trọng (Formal): Khi giao tiếp với người lớn tuổi, sếp, hoặc trong môi trường học thuật/công sở lần đầu, bạn nên dùng danh xưng Mr. / Ms. / Dr. kèm theo Last Name.
Ví dụ: "Good morning, Ms. Smith."
Lưu ý: Chỉ gọi bằng First Name trong môi trường trang trọng khi người đối diện mời bạn làm vậy.
V. Bật Mí Một Số Thông Tin Thú Vị Về Việc Sử Dụng Họ Tên Trong Văn Hóa Các Nước
Cấu trúc First Name - Last Name không phải là tiêu chuẩn duy nhất trên thế giới:
1. Văn hóa Phương Đông (Việt Nam, Trung Quốc)
Cấu trúc: Họ luôn đứng trước tên (Last Name + Middle Name + First Name). Sự sắp xếp này thể hiện sự tôn trọng nguồn gốc gia đình.
Ví dụ: Lý (Họ) Tiểu Long (Tên).
2. Văn hóa Tây Ban Nha
Hệ thống họ kép: Người Tây Ban Nha thường có hai họ: họ của bố (đứng trước) và họ của mẹ (đứng sau). Điều này khiến Last Name của họ trở nên phức tạp hơn.
3. Văn hóa Iceland
Hệ thống Patronymic: Họ (Last Name) truyền thống không tồn tại. Thay vào đó, tên cuối cùng của một người được đặt theo tên của cha (thêm hậu tố -son cho con trai) hoặc mẹ (thêm hậu tố -dóttir cho con gái).

Nhận xét
Đăng nhận xét