cau truc start

 Bạn có thường xuyên cảm thấy bối rối không biết nên dùng Start to V hay Start V-ing khi muốn diễn tả hành động bắt đầu một việc gì đó? 

Đây là một trong những lỗi ngữ pháp phổ biến nhất mà người học tiếng Anh, đặc biệt là các sĩ tử Smartcom IELTS, thường mắc phải. Việc nắm vững cấu trúc start không chỉ giúp bạn sử dụng từ vựng chính xác mà còn nâng cao điểm số ngữ pháp trong các bài thi quan trọng 

Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về định nghĩa, các cấu trúc thông dụng và những cụm từ đi kèm với Start. Hãy sẵn sàng để củng cố kiến thức và tự tin hơn trong giao tiếp và học thuật ngay hôm nay! 

Bắt đầu khám phá ngay để làm chủ động từ Start và áp dụng vào bài tập vận dụng ở cuối bài nhé! 


I. Định Nghĩa Từ “Start”

Start /stɑːrt/ là một động từ (verb) trong tiếng Anh, mang ý nghĩa cơ bản là bắt đầu hoặc khởi động.

  • Nghĩa động từ:

    • Bắt đầu một hành động, quá trình, trạng thái hoặc sự kiện.

    • Khởi động một máy móc, phương tiện.

    • Thành lập hoặc mở một doanh nghiệp, tổ chức.

  • Nghĩa danh từ (a start): Sự khởi đầu, điểm xuất phát, một lợi thế ban đầu.

Từ đồng nghĩa thông dụng: Begin, Commence.

II. Các Cấu Trúc START Thông Dụng

Động từ Start có thể đi kèm với nhiều cấu trúc khác nhau, nhưng hai cấu trúc phổ biến nhất là khi nó đi với động từ khác.

1. Start + V-ing (Gerund)

  • Cấu trúc: Start + V-ing

  • Ý nghĩa: Bắt đầu làm một hành động hoặc hoạt động nào đó.

  • Lưu ý: Cấu trúc này thường được sử dụng trong các tình huống mang tính thông thường hơn.

Ví dụ:

  • The baby started crying as soon as his mother left the room. (Đứa bé bắt đầu khóc ngay khi mẹ nó rời phòng.)

2. Start + to V (Infinitive)

  • Cấu trúc: Start + to V (nguyên mẫu có to)

  • Ý nghĩa: Tương tự như Start V-ing, nó diễn tả sự bắt đầu của một hành động.

  • Lưu ý quan trọng: Trong hầu hết các trường hợp, Start V-ingStart to V có thể được dùng thay thế cho nhau mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu.

Ví dụ:

  • The singer started to sing her new song. (Ca sĩ bắt đầu hát bài hát mới của mình.)

  • So sánh: The singer started singing her new song. (Cả hai câu đều đúng và mang ý nghĩa tương tự.)

Trường hợp đặc biệt (Ngoại lệ)

KHÔNG nên dùng Start to V khi động từ Start đang ở dạng tiếp diễn (Continuous Tense).

  • Sai (Theo quy tắc cũ): It is starting to rain outside.

  • Nên dùng: Để tránh sự lặp lại của -ing (is starting to V), theo truyền thống, ta chỉ nên dùng Start to V (infinitive) hoặc chuyển sang dùng Begin.

  • Lưu ý hiện đại: Hiện nay, cấu trúc này được chấp nhận rộng rãi, nhưng dùng Start to V hoặc Begin V-ing/to V vẫn là lựa chọn an toàn hơn trong văn viết học thuật nghiêm ngặt.

3. Start + Danh từ/Cụm danh từ

  • Cấu trúc: Start + Noun/Noun Phrase

  • Ý nghĩa: Bắt đầu một cái gì đó (một công việc, một chuyến đi, một dự án...).

Ví dụ:

  • They started a new business last year. (Họ bắt đầu một công việc kinh doanh mới vào năm ngoái.)

  • The match will start at 7 PM. (Trận đấu sẽ bắt đầu lúc 7 giờ tối.)

III. Một Số Cụm Từ Phổ Biến Thường Đi Cùng Với Start trong Tiếng Anh

Ngoài các cấu trúc start cơ bản, động từ này còn xuất hiện trong nhiều cụm từ (phrasal verbs và collocations) quan trọng.

  • Start off

    • Dịch Nghĩa: Bắt đầu, khởi hành (thường là một sự kiện hoặc hành trình).

    • Ví Dụ: The meeting started off with a brief introduction.

  • Start up

    • Dịch Nghĩa: Khởi động (máy móc); Bắt đầu một công ty/doanh nghiệp mới (startup).

    • Ví Dụ: He wants to start up his own tech company.

  • Start over

    • Dịch Nghĩa: Bắt đầu lại từ đầu (thường sau một thất bại hoặc sai lầm).

    • Ví Dụ: If you made a mistake, you can always start over.

  • Start out

    • Dịch Nghĩa: Bắt đầu sự nghiệp hoặc cuộc sống với tư cách là.

    • Ví Dụ: She started out as a junior programmer ten years ago.

  • Start from scratch

    • Dịch Nghĩa: Bắt đầu từ con số không, từ đầu, không có sự chuẩn bị hay tài nguyên ban đầu.

    • Ví Dụ: We had to build the entire system from scratch.

  • Get a head start

    • Dịch Nghĩa: Có một lợi thế, bắt đầu sớm hơn người khác.

    • Ví Dụ: Studying vocabulary every day gives you a head start in the exam.

IV. Bài Tập Vận Dụng

Yêu cầu: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

  1. After the break, the students ........... (discuss) the new topic.

    A. started to discussing

    B. started discuss

    C. started discussing

    D. started to discussion

  2. If the presentation fails, we will have to ....... from scratch.

    A. start over

    B. start off

    C. start up

    D. start in

  3. The engine won't ........ because the battery is dead.

    A. start up

    B. start out

    C. start over

    D. start off

Đáp án: 1. C (started discussing / started to discuss); 2. A (start over); 3. A (start up).

V. Tổng Kết

Nắm vững cấu trúc start là một bước tiến quan trọng trên hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn. Hãy nhớ rằng:

  • Start V-ingStart to V hầu như có thể dùng thay thế cho nhau.

  • Start có thể đi kèm với nhiều giới từ (off, up, over, out) để tạo ra các cụm động từ với ý nghĩa đa dạng.

Bằng cách luyện tập thường xuyên, bạn sẽ sử dụng từ Start một cách tự nhiên và chính xác, góp phần nâng cao khả năng diễn đạt và chinh phục band điểm mục tiêu của mình!

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

adaptive learning

cach doc so trong tieng anh

bang phien am ipa