cau truc let

 Trong quá trình học tiếng Anh, việc nhầm lẫn giữa Let, Lets, và Let's là rất phổ biến do cách viết tương đồng. Để giúp bạn nắm vững trọn vẹn kiến thức quan trọng này và đạt điểm cao hơn trong các kỳ thi như IELTS, Smartcom IELTS xin gửi đến bạn bài viết chi tiết về cấu trúc let và cách phân biệt các cấu trúc này một cách hệ thống nhất.

1. Cấu trúc Let (Động từ)

Let là động từ bất quy tắc, có nghĩa là "cho phép" hoặc "để cho". Dạng nguyên mẫu, quá khứ đơn và quá khứ phân từ của nó đều là Let.

  • Dạng động từ: Let - Let - Let

  • Ví dụ: She will let him borrow her book. (Nguyên mẫu); I let my friend use my car yesterday. (Quá khứ đơn).

1.1. Cách dùng Let (Thể Chủ động)

Công thức Let được sử dụng để thể hiện sự cho phép.

Cấu trúc: S + let + O + V (nguyên mẫu không to)

  • Ví dụ:

    • The principal let the students organize the event. (Hiệu trưởng đã cho phép học sinh tổ chức sự kiện.)

    • We don't let noise bother us. (Chúng tôi không để tiếng ồn làm phiền.)

1.2. Lưu ý về Thể Bị động

Trong tiếng Anh hiện đại, Let hiếm khi được dùng ở thể bị động. Thay vào đó, người ta sử dụng động từ allow hoặc permit.

  • Cấu trúc thay thế: S + be allowed/permitted + to V

  • Ví dụ: The students were allowed to organize the event. (Học sinh được phép tổ chức sự kiện.)

1.3. Các cụm động từ với Let (Phrasal Verbs)

  • Let someone know: Báo cho ai biết. (Let me know your decision.)

  • Let down: Làm ai thất vọng. (Don't let me down.)

  • Let go (of): Buông tay, từ bỏ. (You must let go of the past.)

  • Let in: Cho phép vào. (The guard let us in.)

2. Cấu trúc Let’s (Lời đề nghị)

Let's là viết tắt của Let us. Nó dùng để đề xuất một hành động chung, bao gồm cả người nói và người nghe.

2.1. Cách dùng Let’s

Cấu trúc:

Let's + V (nguyên mẫu không to)
  • Ví dụ:

    • Let's have dinner together tonight. (Tối nay chúng ta hãy ăn tối cùng nhau.)

    • Let's check the report before submitting it. (Chúng ta hãy kiểm tra báo cáo trước khi nộp.)

  • Thể phủ định: Sử dụng Let's not.

    • Let's not worry about that problem right now. (Chúng ta đừng lo lắng về vấn đề đó lúc này.)

3. Cấu trúc Lets (Chia thì Hiện tại đơn)

Lets là dạng động từ Let được chia ở ngôi thứ ba số ít (He, She, It) trong thì Hiện tại đơn.

Cấu trúc:

He/She/It + lets + O + V (nguyên mẫu không to)
  • Ví dụ:

    • My new phone lets me download files faster. (Điện thoại mới của tôi cho phép tôi tải tệp nhanh hơn.)

    • She lets her dog run freely in the garden every morning. (Cô ấy cho phép chó của mình chạy tự do trong vườn mỗi sáng.)

4. Bài tập vận dụng cấu trúc Let, Lets và Let’s trong tiếng Anh

Điền vào chỗ trống với Let, Lets, hoặc Let's:

  1. _____ review the main points one more time.

  2. The heavy gate wouldn't _____ me pass through.

  3. Every morning, my mom _____ me choose my own clothes.

  4. _____ not make the same mistake twice.

  5. If the rain _____ up, we can go out.

  6. He said he will _____ us know the result soon.

5. Đáp án chi tiết

  1. Let's (Đề xuất hành động chung)

  2. let (Động từ nguyên mẫu sau wouldn't)

  3. lets (Chủ ngữ my mom là ngôi thứ ba số ít trong thì Hiện tại đơn)

  4. Let's (Đề xuất phủ định - Let's not)

  5. lets (Chủ ngữ the rain là ngôi thứ ba số ít trong mệnh đề điều kiện)

  6. let (Động từ nguyên mẫu sau will)

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

adaptive learning

cach doc so trong tieng anh

bang phien am ipa