cau truc help

Cấu trúc help không chỉ là một quy tắc ngữ pháp mà còn là công cụ hữu ích trong giao tiếp hàng ngày. Làm thế nào để dùng "help" đúng ngữ cảnh, đặc biệt khi thể hiện sự bất lực hay tự phục vụ? Smartcom sẽ tập trung vào tính ứng dụng của cấu trúc help và các biến thể đặc biệt, giúp bạn nâng cao khả năng nói và viết tiếng Anh tự nhiên hơn.


1. Cấu Trúc Help Ở Thể Chủ Động: Giúp Ai Đó Làm Gì?

Khi "help" mang ý nghĩa trợ giúp/hỗ trợ, nó luôn đi kèm với động từ nguyên mẫu, nhưng có hai lựa chọn:

1.1. Help somebody + V / to V

Cả hai dạng này đều có thể sử dụng. Việc chọn "to V" hay "V" không làm thay đổi ý nghĩa.

  • Công thức: S + help + sb + V (hoặc to V)

  • Dạng V (Không To): Thích hợp cho lời mời gọi giúp đỡ nhanh chóng, thân mật.

    • Ví dụ: Can you help me move this furniture? (Bạn có thể giúp tôi di chuyển đồ đạc này không?)

  • Dạng to V (Có To): Phổ biến hơn trong các ngữ cảnh trang trọng, chỉ sự hỗ trợ lâu dài.

    • Ví dụ: The mentor helps the team members to develop new skills. (Người cố vấn giúp các thành viên đội ngũ phát triển kỹ năng mới.)

1.2. Help + V / to V (Không Tân Ngữ)

Khi muốn nói về việc giúp đỡ thực hiện một hành động chung, không cần chỉ đích danh người được giúp.

  • Ví dụ: We must help preserve the local culture. (Chúng ta phải giúp bảo tồn văn hóa địa phương.)

2. Các Cấu Trúc Help Mang Ý Nghĩa Đặc Biệt

2.1. Cấu Trúc Can’t help (but): Diễn tả sự Bất Lực Cảm Xúc

Cấu trúc này dùng khi người nói không thể kiềm chế, không thể nhịn được một phản ứng hay cảm xúc nào đó.

  • Can’t help + V-ing: Đây là dạng phổ biến nhất, luôn dùng Gerund.

    • Ý nghĩa: Không thể nhịn được việc gì.

    • Ví dụ: I can’t help laughing whenever I watch that comedy show. (Tôi không thể nhịn cười mỗi khi xem chương trình hài đó.)

  • Can’t help but + V: Diễn tả không thể không làm (bị buộc phải làm).

    • Ví dụ: After reading the comments, I can’t help but agree with the critics. (Sau khi đọc các bình luận, tôi không thể không đồng ý với các nhà phê bình.)

2.2. Cấu Trúc Help oneself: Lời Mời Lịch Sự và Tinh Thần Tự Lực

Đây là cấu trúc help phản thân, thường gặp trong hai ngữ cảnh chính:

  • Help oneself to sth: Dùng để mời khách tự phục vụ đồ ăn/thức uống.

    • Ví dụ: Please help yourselves to the beverages. (Mời mọi người cứ tự nhiên dùng nước giải khát.)

  • Help oneself: Mang ý nghĩa tự thân vận động, tự giúp mình.

    • Ví dụ: If you want a raise, you need to help yourself by taking on more responsibilities.

2.3. Help trong Câu Bị Động

Khi "help" chuyển sang thể bị động (Passive Voice), quy tắc trở nên cứng nhắc: chỉ dùng động từ nguyên mẫu có "to".

  • Công thức: S + be + helped + to V

  • Ví dụ: The lost child was helped to reunite with his parents. (Đứa trẻ bị lạc đã được giúp đỡ để đoàn tụ với cha mẹ.)

3. Help đi với giới từ gì? và Lưu ý Từ Vựng

Trong giao tiếp, "help" thường được mở rộng ý nghĩa thông qua các giới từ và cụm từ:

  • Help with sth: Giúp đỡ về một công việc, một vấn đề. Ví dụ: Could you help me with setting up this projector?

  • Help out: Trợ giúp, cứu giúp trong tình huống khẩn cấp hoặc cần hỗ trợ.

  • Beyond help: Thành ngữ ý nói vô phương cứu chữa, không thể làm gì hơn.

4. Bài Tập Ứng Dụng Cấu Trúc Help 

Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau:

  1. The foundation helps students ________ tuition fees through scholarships.

    A. pay

    B. paying

    C. pays

    D. to paying

  2. The movie was so touching that I couldn't help ________.

    A. cry

    B. crying

    C. to cry

    D. cried

  3. She was helped ________ the heavy luggage to the upper floor.

    A. lifting

    B. to lift

    C. lift

    D. lifts

  4. When the party starts, feel free to help yourself ________ the snacks.

    A. at

    B. for

    C. to

    D. with

  5. A good coach helps athletes ________ their performance goals.

    A. achieving

    B. achieves

    C. achieve

    D. to achieving

Đáp án:

  1. A. pay (Cấu trúc: Help sb + V/to V.)

  2. B. crying (Cấu trúc: Can't help + V-ing.)

  3. B. to lift (Cấu trúc bị động: Be helped + to V.)

  4. C. to (Cấu trúc cố định: Help oneself to sth.)

  5. C. achieve (Cấu trúc: Help sb + V/to V.)

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

adaptive learning

cach doc so trong tieng anh

bang phien am ipa