cau truc hardly
Bạn có đang sử dụng sai từ "Hardly" mà không hề hay biết? Sự nhầm lẫn giữa "Hard" và "Hardly" là lỗi phổ biến khiến nhiều người học tiếng Anh mất điểm oan trong bài thi và giao tiếp. Bạn có muốn chấm dứt tình trạng này, nắm vững cấu trúc hardly để nâng tầm khả năng tiếng Anh của mình?
Hãy cùng Smartcom English khám phá bí quyết sử dụng cấu trúc hardly một cách thuần thục, từ ngữ pháp cơ bản đến các cấu trúc đảo ngữ nâng cao. Đảm bảo sau bài viết này, bạn sẽ dùng hardly chuẩn xác và tự nhiên như người bản xứ!
1. Hardly là gì và vai trò của nó?
Hardly là một trạng từ (adverb) trong tiếng Anh.
Ý nghĩa: Nó mang nghĩa phủ định mạnh mẽ, dịch ra là "hầu như không", "gần như không" hoặc "rất hiếm khi".
Loại từ: Là một trạng từ tần suất đặc biệt, thể hiện sự hiếm xảy ra của hành động, có ý nghĩa tương đương với rarely, scarcely, hay almost not.
Ví dụ: We hardly ever see him in the office. (Chúng tôi hầu như không bao giờ thấy anh ấy ở văn phòng.)
2. Vị trí của Hardly trong câu
Vị trí của Hardly linh hoạt nhưng phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc ngữ pháp:
2.1. Hardly đứng ở giữa câu (Vị trí thường gặp)
Trong câu khẳng định bình thường, Hardly được đặt:
Trước động từ chính: Áp dụng cho động từ thường.
Ví dụ: She hardly spoke during the meeting. (Cô ấy hầu như không nói trong cuộc họp.)
Sau động từ To be:
Ví dụ: The task was hardly possible. (Nhiệm vụ đó gần như không thể.)
Giữa trợ động từ và động từ chính: Áp dụng khi có các trợ động từ như have, has, had, will, can, must, v.v.
Ví dụ: I have hardly slept all night. (Tôi hầu như không ngủ cả đêm.)
2.2. Đảo ngữ với Hardly (Nhấn mạnh)
Khi Hardly đứng ở đầu câu, chúng ta phải sử dụng cấu trúc đảo ngữ để nhấn mạnh tính phủ định và tạo ra văn phong trang trọng.
Công thức chung: Hardly + Trợ động từ + Chủ ngữ + Động từ chính...
Các trường hợp đảo ngữ phổ biến:
Quá khứ Hoàn thành: Hardly had + S + V3/ed...
Ví dụ: Hardly had they finished lunch when the phone rang.
Hiện tại/Quá khứ Đơn: Hardly do/does/did + S + V (nguyên mẫu)...
Ví dụ: Hardly do the children play outside in winter.
3. Các cấu trúc hardly kết hợp nâng cao
Nắm vững các cấu trúc kết hợp dưới đây để sử dụng hardly linh hoạt hơn:
3.1. Cấu trúc Hardly... when/before (Vừa mới... thì...)
Cấu trúc này mô tả hai hành động xảy ra liên tiếp nhau trong quá khứ.
Dạng thường: S1 + had + hardly + V1(P.P) + when/before + S2 + V2(Q.K.Đ)
Dạng đảo ngữ (tăng tính trang trọng): Hardly had + S1 + V1(P.P) + when/before + S2 + V2(Q.K.Đ)
Lưu ý: Hành động với Hardly chia ở Quá khứ Hoàn thành, hành động theo sau chia ở Quá khứ Đơn.
Ví dụ: Hardly had I switched off the TV when the doorbell rang. (Tôi vừa mới tắt TV thì chuông cửa reo.)
3.2. Hardly any / Hardly ever
Hardly any + Danh từ: Có nghĩa là "hầu như không có, rất ít".
Ví dụ: There is hardly any milk left in the fridge.
Hardly ever: Có nghĩa là "hầu như không bao giờ".
Ví dụ: My boss travels so much that he is hardly ever home.
4. Phân biệt Hard và Hardly (Chi tiết)
Tuy có chung gốc từ, nhưng Hard và Hardly mang ý nghĩa và chức năng hoàn toàn khác nhau.
4.1. Về Hard
Là Tính từ (Adjective): Nghĩa là khó khăn, cứng rắn.
Ví dụ: The test was extremely hard. (Bài kiểm tra cực kỳ khó.)
Là Trạng từ (Adverb): Nghĩa là chăm chỉ, vất vả.
Ví dụ: She tried hard to win the scholarship. (Cô ấy đã cố gắng chăm chỉ để giành học bổng.)
4.2. Về Hardly
Là Trạng từ (Adverb): Nghĩa là hầu như không, hiếm khi.
Ví dụ: She hardly tried to win the scholarship. (Cô ấy hầu như không cố gắng để giành học bổng.)
Tóm tắt: Hard dùng để chỉ sự chăm chỉ hoặc khó khăn. Hardly mang ý nghĩa phủ định (gần như không).
5. Các cấu trúc đồng nghĩa với Hardly... when
Để tránh lặp từ và làm bài viết thêm phong phú, bạn có thể sử dụng các cấu trúc đồng nghĩa có sử dụng đảo ngữ sau:
No sooner... than:
Công thức Đảo ngữ: No sooner had + S + V3/ed + than + S + V2/ed
Ví dụ: No sooner had I arrived than they started the presentation.
Scarcely... when/before:
Công thức Đảo ngữ: Scarcely had + S + V3/ed + when/before + S + V2/ed
Ví dụ: Scarcely had she seen me before she shouted my name.
Barely... when/before:
Công thức Đảo ngữ: Barely had + S + V3/ed + when/before + S + V2/ed
Ví dụ: Barely had we sat down when the waiter brought the menu.
Bài tập vận dụng
Chọn đáp án đúng:
_____ had the meeting ended when the director called us back.
A. Hard
B. Hardly
C. Harder
I _____ recognized her after all these years.
A. hard
B. hardly
C. harder
The construction workers had to work _____ to finish on time.
A. hardly
B. hard
C. ever
No sooner had the police arrived _____ the crowd dispersed.
A. when
B. before
C. than
Đáp án: 1. B; 2. B; 3. B; 4. C
Tạm kết
Với những kiến thức chi tiết về cấu trúc hardly này, bạn đã có thể loại bỏ mọi nhầm lẫn và tự tin áp dụng vào các bài viết, bài nói của mình.
Bạn muốn tìm hiểu thêm về các cấu trúc đảo ngữ khác như Not until hay Only after không? Hãy cho Smartcom biết nhé!

Nhận xét
Đăng nhận xét