cau truc despite

Chào mừng bạn đến với cẩm nang ngữ pháp tiếng Anh chuyên sâu từ Smartcom

Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào tìm hiểu cấu trúc despite – một cấu trúc cực kỳ phổ biến nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn. Bạn sẽ nắm vững Despite là gì, các cấu trúc ngữ pháp chuẩn xác của nó, cách phân biệt với In Spite OfAlthough, và tránh những lỗi sai thường gặp.

Despite là gì?

Despite là một giới từ (preposition) trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là "mặc dù", "bất chấp" hoặc "dù cho". Nó được dùng để giới thiệu một sự tương phản hoặc sự đối lập giữa hai mệnh đề hoặc ý tưởng, chỉ ra một sự kiện xảy ra bất chấp một trở ngại.

Giới từ Despite luôn phải đi kèm với một danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing (danh động từ), chứ không thể đi kèm trực tiếp với một mệnh đề (S + V).

Các cấu trúc Despite phổ biến nhất

1. Despite + Danh từ/Cụm danh từ (Noun/Noun Phrase)

Đây là cách dùng cơ bản nhất của cấu trúc despite.

  • Cấu trúc:

  • Ví dụ:

    • Despite the bad weather, they still went camping. (Mặc dù thời tiết xấu, họ vẫn đi cắm trại.)

    • She managed to finish the race despite her injury. (Cô ấy đã hoàn thành cuộc đua bất chấp chấn thương của mình.)

2. Despite + Danh động từ (Gerund - V-ing)

Khi muốn kết nối Despite với một hành động.

  • Cấu trúc:

  • Ví dụ:

    • Despite studying hard, he still failed the exam. (Mặc dù học hành chăm chỉ, anh ấy vẫn trượt kỳ thi.)

    • They bought the car despite knowing it had many problems. (Họ mua chiếc xe mặc dù biết nó có nhiều vấn đề.)

3. Despite + Wh-phrases

Despite có thể đi kèm với các từ để hỏi (Wh-phrases) tạo thành một cụm danh từ.

  • Cấu trúc:

  • Ví dụ:

    • She remained calm despite what happened. (Cô ấy vẫn giữ bình tĩnh bất chấp những gì đã xảy ra.)

4. Despite + the fact that + Mệnh đề (Clause)

Đây là cách dùng cấu trúc despite để kết nối với một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V + O) nhưng vẫn đảm bảo đúng ngữ pháp.

  • Cấu trúc:

  • Ví dụ:

    • Despite the fact that he is wealthy, he lives a simple life. (Mặc dù thực tế là anh ấy giàu có, anh ấy vẫn sống một cuộc sống đơn giản.)

    • We arrived on time despite the fact that the traffic was terrible. (Chúng tôi đến đúng giờ mặc dù thực tế là giao thông rất tệ.)

Những lỗi thường gặp khi dùng Despite 

Lỗi phổ biến nhất là sử dụng Despite như một liên từ và nối trực tiếp với một mệnh đề (S + V).

  • Lỗi Sai (Ví dụ): Despite it was raining, we went out.

    • Cách Sửa Đúng: Despite the rain, we went out. (Dùng Danh từ)

    • Giải thích: Sau Despite phải là Danh từ/Cụm Danh từ/V-ing.

  • Lỗi Sai (Ví dụ): Despite he is busy, he still helps me.

    • Cách Sửa Đúng: Despite being busy, he still helps me. (Dùng V-ing)

    • Giải thích: "He is busy" là mệnh đề.

  • Lỗi Sai (Ví dụ): Despite the team played well, they lost the final.

    • Cách Sửa Đúng: Despite the fact that the team played well, they lost the final. (Dùng the fact that)

    • Giải thích: Dùng the fact that để kết nối Despite với mệnh đề S+V.

  • Lỗi Sai (Ví dụ): Despite of the traffic jam, he was on time.

    • Cách Sửa Đúng: Despite the traffic jam, he was on time.

    • Giải thích: Despite không đi kèm với "of".

Cấu trúc Despite, In Spite Of và Although

Cả ba từ này đều mang ý nghĩa "mặc dù" nhưng khác nhau về mặt ngữ pháp.

1. Cấu trúc Despite và In Spite Of

Hai cấu trúc này hoàn toàn đồng nghĩa và có cách dùng ngữ pháp giống hệt nhau.

  • Despite = In Spite Of

  • Cả hai đều là giới từ và phải theo sau bởi Danh từ, Cụm Danh từ, hoặc V-ing.

  • Ví dụ:

    • Despite the difficulty, she finished the assignment.

    • In spite of the difficulty, she finished the assignment.

2. Cấu trúc Despite và Although

Đây là sự khác biệt quan trọng nhất cần nhớ khi dùng cấu trúc despite.

  • Despite / In Spite OfGiới từ. Sau đó phải là Danh từ/Cụm Danh từ/V-ing.

    • Ví dụ: Despite her tiredness, she kept working.

  • Although / Though / Even ThoughLiên từ. Sau đó phải là Mệnh đề (Clause: S + V + O).

    • Ví dụ: Although she was tired, she kept working.

Những câu hỏi thường gặp về cấu trúc Despite

  • Hỏi: Despite có dùng "of" không?

    • Đáp: Không. Despite đứng một mình. Chỉ có In Spite mới đi kèm với Of (In Spite Of).

  • Hỏi: Despite có thể đứng ở đầu câu không?

    • Đáp: . Khi Despite đứng đầu câu, cần có dấu phẩy (,) ngăn cách nó với mệnh đề chính. (Despite + phrase, Clause.)

  • Hỏi: Khi nào dùng Despite + V-ing?

    • Đáp: Khi hành động trong mệnh đề phụ do cùng chủ ngữ thực hiện với mệnh đề chính. (Ví dụ: Despite working hard, he failed the test.)

Bài tập cấu trúc Despite

Hãy áp dụng các cấu trúc despite đã học để hoàn thành các bài tập sau.

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống Despite hoặc Although

  1. _________ the cold weather, we enjoyed our trip.

  2. _________ she was nervous, she gave an excellent presentation.

  3. We still went swimming _________ the high waves.

  4. They got married _________ they had only known each other for two months.

Bài tập 2: Viết lại câu, sử dụng cấu trúc Despite/In Spite Of

  1. Although the flight was delayed, we arrived on time. Despite __________________________________.

  2. Although he earns a high salary, he never saves money. In spite of the fact that __________________________________.

Đáp án bài tập

Bài tập 1

  1. Despite (Sau đó là cụm danh từ the cold weather).

  2. Although (Sau đó là mệnh đề she was nervous).

  3. Despite (Sau đó là cụm danh từ the high waves).

  4. Although (Sau đó là mệnh đề they had only known...).

Bài tập 2

  1. Despite the delay of the flight, we arrived on time. (Hoặc: Despite the flight being delayed, we arrived on time.)

  2. In spite of the fact that he earns a high salary, he never saves money. (Hoặc: In spite of his high salary, he never saves money.)

Bạn muốn thực hành thêm các bài tập về cấu trúc despite hoặc các cấu trúc ngữ pháp tương phản khác?

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

adaptive learning

cach doc so trong tieng anh

bang phien am ipa